📍Address for ZIP 260000260000
ZIP Code260000
Citybắc kạn
State / Provinceđông bắc
District / TownBằng Vân
CountryVietnam
📮ZIP Codes50 results
| ZIP Code | District / Town | City | State / Province |
|---|---|---|---|
| 260000 | Bằng Vân | bắc kạn | đông bắc |
| 260000 | Ân Tình | bắc kạn | đông bắc |
| 260000 | Văn Minh | bắc kạn | đông bắc |
| 260000 | Thương Ân | bắc kạn | đông bắc |
| 260000 | Vân Tùng | bắc kạn | đông bắc |
| 260000 | Chu Hương | bắc kạn | đông bắc |
| 260000 | Thánh Bình | bắc kạn | đông bắc |
| 260000 | Cổ Linh | bắc kạn | đông bắc |
| 260000 | Nà Phaec | bắc kạn | đông bắc |
| 260000 | Lục Bình | bắc kạn | đông bắc |
| 260000 | Nông Thịnh | bắc kạn | đông bắc |
| 260000 | Yên Lạc | bắc kạn | đông bắc |
| 260000 | Yên Nhuận | bắc kạn | đông bắc |
| 260000 | Trung Hòa | bắc kạn | đông bắc |
| 260000 | Bằng Lãng | bắc kạn | đông bắc |
| 260000 | Hữu Thác | bắc kạn | đông bắc |
| 260000 | Phủ Thông | bắc kạn | đông bắc |
| 260000 | Bình Văn | bắc kạn | đông bắc |
| 260000 | Huyền Tụng | bắc kạn | đông bắc |
| 260000 | Nam Cường | bắc kạn | đông bắc |
| 260000 | Sĩ Bình | bắc kạn | đông bắc |
| 260000 | Phùng Chí Kiên | bắc kạn | đông bắc |
| 260000 | Mỹ Thánh | bắc kạn | đông bắc |
| 260000 | Cao Tân | bắc kạn | đông bắc |
| 260000 | Lam Sơn | bắc kạn | đông bắc |
| 260000 | Hảo Nghĩa | bắc kạn | đông bắc |
| 260000 | Cao Sơn | bắc kạn | đông bắc |
| 260000 | Bằng Phúc | bắc kạn | đông bắc |
| 260000 | Thánh Mai | bắc kạn | đông bắc |
| 260000 | Chợ Rã | bắc kạn | đông bắc |
| 260000 | Bành Trạch | bắc kạn | đông bắc |
| 260000 | Đại Sảo | bắc kạn | đông bắc |
| 260000 | Yên Thịnh | bắc kạn | đông bắc |
| 260000 | Tân Sơn | bắc kạn | đông bắc |
| 260000 | Đông Viên | bắc kạn | đông bắc |
| 260000 | Yên Cư | bắc kạn | đông bắc |
| 260000 | Phương Viên | bắc kạn | đông bắc |
| 260000 | Kim Hỷ | bắc kạn | đông bắc |
| 260000 | Hà Vị | bắc kạn | đông bắc |
| 260000 | Nghĩa Tá | bắc kạn | đông bắc |
| 260000 | Giáo Hiệu | bắc kạn | đông bắc |
| 260000 | Tân Lập | bắc kạn | đông bắc |
| 260000 | Dưoơng Quang | bắc kạn | đông bắc |
| 260000 | Cao Trí | bắc kạn | đông bắc |
| 260000 | Lương Hạ | bắc kạn | đông bắc |
| 260000 | Hương Nê | bắc kạn | đông bắc |
| 260000 | Tú Trĩ | bắc kạn | đông bắc |
| 260000 | Yến Dương | bắc kạn | đông bắc |
| 260000 | Bằng Thành | bắc kạn | đông bắc |
| 260000 | Mai Lạp | bắc kạn | đông bắc |
📖Vietnam Postal System
Vietnamese postal codes have 6 digits (e.g. 100000), managed by VNPost.
📖Tips
For cross-border e-commerce sellers, always verify the recipient's address and ZIP code before shipping, and check whether the destination is in a remote/outlying postal area — delivery costs can differ dramatically.