📍邮编 400000 的地址400000
邮编400000
城市hà nam
州 / 省đồng bằng sông hồng
区 / 县 / 镇Tân Sơn
国家越南
📮邮编列表共 50 条
| 邮编 | 区 / 县 / 镇 | 城市 | 州 / 省 |
|---|---|---|---|
| 400000 | Tân Sơn | hà nam | đồng bằng sông hồng |
| 400000 | Châu Giang | hà nam | đồng bằng sông hồng |
| 400000 | Thánh Thùy | hà nam | đồng bằng sông hồng |
| 400000 | Lương Khánh Thiện | hà nam | đồng bằng sông hồng |
| 400000 | Phù Vân | hà nam | đồng bằng sông hồng |
| 400000 | Thụy Lôi | hà nam | đồng bằng sông hồng |
| 400000 | Thánh Nguyên | hà nam | đồng bằng sông hồng |
| 400000 | Nhân Chính | hà nam | đồng bằng sông hồng |
| 400000 | Đọi Sơn | hà nam | đồng bằng sông hồng |
| 400000 | Liêm Chính | hà nam | đồng bằng sông hồng |
| 400000 | Đồng Hóa | hà nam | đồng bằng sông hồng |
| 400000 | Liêm Chung | hà nam | đồng bằng sông hồng |
| 400000 | Bối Cầu | hà nam | đồng bằng sông hồng |
| 400000 | Liêm Tiết | hà nam | đồng bằng sông hồng |
| 400000 | Tiêu Động | hà nam | đồng bằng sông hồng |
| 400000 | Thánh Hương | hà nam | đồng bằng sông hồng |
| 400000 | Ngọc Lũ | hà nam | đồng bằng sông hồng |
| 400000 | Kim Bình | hà nam | đồng bằng sông hồng |
| 400000 | Nhân Thịnh | hà nam | đồng bằng sông hồng |
| 400000 | Nhân Bình | hà nam | đồng bằng sông hồng |
| 400000 | Thánh Hải | hà nam | đồng bằng sông hồng |
| 400000 | Chuyên Ngoại | hà nam | đồng bằng sông hồng |
| 400000 | Liêm Tuyền | hà nam | đồng bằng sông hồng |
| 400000 | Trác Văn | hà nam | đồng bằng sông hồng |
| 400000 | Đồng Văn | hà nam | đồng bằng sông hồng |
| 400000 | Thi Sơn | hà nam | đồng bằng sông hồng |
| 400000 | Liêm Sơn | hà nam | đồng bằng sông hồng |
| 400000 | Khả Phong | hà nam | đồng bằng sông hồng |
| 400000 | Kiện Khê | hà nam | đồng bằng sông hồng |
| 400000 | Duy Hải | hà nam | đồng bằng sông hồng |
| 400000 | Đồng Lý | hà nam | đồng bằng sông hồng |
| 400000 | Nhân Đạo | hà nam | đồng bằng sông hồng |
| 400000 | Thánh Nghị | hà nam | đồng bằng sông hồng |
| 400000 | Xuân Khê | hà nam | đồng bằng sông hồng |
| 400000 | Văn Lý | hà nam | đồng bằng sông hồng |
| 400000 | La Sơn | hà nam | đồng bằng sông hồng |
| 400000 | Tiên Hải | hà nam | đồng bằng sông hồng |
| 400000 | Thánh Lưu | hà nam | đồng bằng sông hồng |
| 400000 | An Đổ | hà nam | đồng bằng sông hồng |
| 400000 | Duy Ninh | hà nam | đồng bằng sông hồng |
| 400000 | An Mỹ | hà nam | đồng bằng sông hồng |
| 400000 | Mỹ Thọ | hà nam | đồng bằng sông hồng |
| 400000 | Tượng Lĩnh | hà nam | đồng bằng sông hồng |
| 400000 | Tiên Nội | hà nam | đồng bằng sông hồng |
| 400000 | Tiên Ngoại | hà nam | đồng bằng sông hồng |
| 400000 | Bồ Đề | hà nam | đồng bằng sông hồng |
| 400000 | Yên Nam | hà nam | đồng bằng sông hồng |
| 400000 | Bắc Lý | hà nam | đồng bằng sông hồng |
| 400000 | Nhân Hưng | hà nam | đồng bằng sông hồng |
| 400000 | Đồn Xá | hà nam | đồng bằng sông hồng |
📖越南邮编系统简介
越南邮编由6位数字组成(如100000),由越南邮政(VNPost)管理。
📖友情提示
对于外贸电商用户,在发送快递时建议核对下收件人的信息和邮编是否正确,同时确认下收件地址是否属于偏远邮区,因为之间的快递费差异是非常巨大的。