📍邮编 300000 的地址300000
邮编300000
城市tuyên quang
州 / 省đông bắc
区 / 县 / 镇Trùng Khánh
国家越南
📮邮编列表共 50 条
| 邮编 | 区 / 县 / 镇 | 城市 | 州 / 省 |
|---|---|---|---|
| 300000 | Trùng Khánh | tuyên quang | đông bắc |
| 300000 | Mỹ Bằng | tuyên quang | đông bắc |
| 300000 | Đội Bình | tuyên quang | đông bắc |
| 300000 | An Khang | tuyên quang | đông bắc |
| 300000 | Đông Lîi | tuyên quang | đông bắc |
| 300000 | Bình An | tuyên quang | đông bắc |
| 300000 | Sơn Nam | tuyên quang | đông bắc |
| 300000 | Sơn Dương | tuyên quang | đông bắc |
| 300000 | Vĩnh Lộc | tuyên quang | đông bắc |
| 300000 | Tân Thành | tuyên quang | đông bắc |
| 300000 | Yên Thuận | tuyên quang | đông bắc |
| 300000 | Thượng Nông | tuyên quang | đông bắc |
| 300000 | Đai Phu | tuyên quang | đông bắc |
| 300000 | Ninh Lai | tuyên quang | đông bắc |
| 300000 | Tân Quang | tuyên quang | đông bắc |
| 300000 | Phúc Ninh | tuyên quang | đông bắc |
| 300000 | Nhân Mục | tuyên quang | đông bắc |
| 300000 | Hóp Thânh | tuyên quang | đông bắc |
| 300000 | Tuân Lé | tuyên quang | đông bắc |
| 300000 | Hòa Phú | tuyên quang | đông bắc |
| 300000 | Đội Cấn | tuyên quang | đông bắc |
| 300000 | Tam Đa | tuyên quang | đông bắc |
| 300000 | Tân Thịnh | tuyên quang | đông bắc |
| 300000 | Hòa An | tuyên quang | đông bắc |
| 300000 | Khau Tinh | tuyên quang | đông bắc |
| 300000 | Lương Thien | tuyên quang | đông bắc |
| 300000 | Hưng Thành | tuyên quang | đông bắc |
| 300000 | Phú Lương | tuyên quang | đông bắc |
| 300000 | Kim Bình | tuyên quang | đông bắc |
| 300000 | Ỷ La | tuyên quang | đông bắc |
| 300000 | Lưỡng Vượng | tuyên quang | đông bắc |
| 300000 | Đà Vị | tuyên quang | đông bắc |
| 300000 | Tràng Đà | tuyên quang | đông bắc |
| 300000 | Phúc Sơn | tuyên quang | đông bắc |
| 300000 | Tiến Bộ | tuyên quang | đông bắc |
| 300000 | Sinh Long | tuyên quang | đông bắc |
| 300000 | Phúc Thịnh | tuyên quang | đông bắc |
| 300000 | Thien Ke | tuyên quang | đông bắc |
| 300000 | Tula | tula | tula oblast |
| 300000 | Khâng Nhât | tuyên quang | đông bắc |
| 300000 | Xuân Quang | tuyên quang | đông bắc |
| 300000 | Tri Phú | tuyên quang | đông bắc |
| 300000 | Bình Nhân | tuyên quang | đông bắc |
| 300000 | Minh Hương | tuyên quang | đông bắc |
| 300000 | Lực Hành | tuyên quang | đông bắc |
| 300000 | Yên Hoà | tuyên quang | đông bắc |
| 300000 | Van Phứ | tuyên quang | đông bắc |
| 300000 | Cấp Tiến | tuyên quang | đông bắc |
| 300000 | Hùng Lợi | tuyên quang | đông bắc |
| 300000 | Thái Sơn | tuyên quang | đông bắc |
📖越南邮编系统简介
越南邮编由6位数字组成(如100000),由越南邮政(VNPost)管理。
📖友情提示
对于外贸电商用户,在发送快递时建议核对下收件人的信息和邮编是否正确,同时确认下收件地址是否属于偏远邮区,因为之间的快递费差异是非常巨大的。