免费 全球邮编 · HS 编码 · 机场港口代码 · 免费查询
📍邮编 230000 的地址230000
邮编230000
城市bắc giang
州 / 省đông bắc
区 / 县 / 镇Hòa Sơn
国家越南
📮邮编列表共 50 条
邮编 区 / 县 / 镇 城市 州 / 省
230000 Hòa Sơn bắc giang đông bắc
230000 Lục Ngạn bắc giang đông bắc
230000 Tân Sơn bắc giang đông bắc
230000 Song Mai bắc giang đông bắc
230000 Nghĩa Hò bắc giang đông bắc
230000 Hoang Lương bắc giang đông bắc
230000 Nội Hoàng bắc giang đông bắc
230000 Vân Sơn bắc giang đông bắc
230000 Yên Sơn bắc giang đông bắc
230000 Xuân CÈm bắc giang đông bắc
230000 Đan Hội bắc giang đông bắc
230000 Lương Phong bắc giang đông bắc
230000 Ngô Quyền bắc giang đông bắc
230000 Bích Động bắc giang đông bắc
230000 Quang Thịnh bắc giang đông bắc
230000 Trung Sơn bắc giang đông bắc
230000 Hoang An bắc giang đông bắc
230000 Hộ Đáp bắc giang đông bắc
230000 Đồng Lạc bắc giang đông bắc
230000 Thắng bắc giang đông bắc
230000 Phú Nhuận bắc giang đông bắc
230000 Phúc Thắng bắc giang đông bắc
230000 Hương Lạc bắc giang đông bắc
230000 Vô Tranh bắc giang đông bắc
230000 Tư Mại bắc giang đông bắc
230000 Đång Vương bắc giang đông bắc
230000 Trù Hựu bắc giang đông bắc
230000 Tân Mộc bắc giang đông bắc
230000 Tân Lập bắc giang đông bắc
230000 Bảo Đài bắc giang đông bắc
230000 Yên Lư bắc giang đông bắc
230000 Lê Lợi bắc giang đông bắc
230000 Đông Phú bắc giang đông bắc
230000 Tân Tiến bắc giang đông bắc
230000 Nghĩa Hòa bắc giang đông bắc
230000 Thánh Hải bắc giang đông bắc
230000 Tân Quang bắc giang đông bắc
230000 Vân Hà bắc giang đông bắc
230000 Tân Mỹ bắc giang đông bắc
230000 Xuân Hương bắc giang đông bắc
230000 Đào Mỹ bắc giang đông bắc
230000 Yên Mỹ bắc giang đông bắc
230000 Phong Minh bắc giang đông bắc
230000 Bắc Lý bắc giang đông bắc
230000 Tân Hiệp bắc giang đông bắc
230000 Yên Thế bắc giang đông bắc
230000 Dunh Tri bắc giang đông bắc
230000 Đức Giang bắc giang đông bắc
230000 Đông La bắc giang đông bắc
230000 Tam Dị bắc giang đông bắc
📖越南邮编系统简介

越南邮编由6位数字组成(如100000),由越南邮政(VNPost)管理。

📖友情提示

对于外贸电商用户,在发送快递时建议核对下收件人的信息和邮编是否正确,同时确认下收件地址是否属于偏远邮区,因为之间的快递费差异是非常巨大的。