📍邮编 160000 的地址160000
邮编160000
城市hưng yên
州 / 省đồng bằng sông hồng
区 / 县 / 镇Hùng An
国家越南
📮邮编列表共 50 条
| 邮编 | 区 / 县 / 镇 | 城市 | 州 / 省 |
|---|---|---|---|
| 160000 | Hùng An | hưng yên | đồng bằng sông hồng |
| 160000 | Liên Phương | hưng yên | đồng bằng sông hồng |
| 160000 | Đức Thắng | hưng yên | đồng bằng sông hồng |
| 160000 | Trung Hưng | hưng yên | đồng bằng sông hồng |
| 160000 | Hoàng Hanh | hưng yên | đồng bằng sông hồng |
| 160000 | Phùng Chí Kiên | hưng yên | đồng bằng sông hồng |
| 160000 | Đại Đồng | hưng yên | đồng bằng sông hồng |
| 160000 | Liên Nghĩa | hưng yên | đồng bằng sông hồng |
| 160000 | Thắng Lợi | hưng yên | đồng bằng sông hồng |
| 160000 | Hiệp Cường | hưng yên | đồng bằng sông hồng |
| 160000 | Vologda | vologda | vologda oblast |
| 160000 | Tân Lập | hưng yên | đồng bằng sông hồng |
| 160000 | Văn Nhuệ | hưng yên | đồng bằng sông hồng |
| 160000 | êng Đình | hưng yên | đồng bằng sông hồng |
| 160000 | Thánh Long | hưng yên | đồng bằng sông hồng |
| 160000 | Yen Phu | hưng yên | đồng bằng sông hồng |
| 160000 | Tân Hưng | hưng yên | đồng bằng sông hồng |
| 160000 | Nghĩa Hiệp | hưng yên | đồng bằng sông hồng |
| 160000 | Văn Giang | hưng yên | đồng bằng sông hồng |
| 160000 | Hồng Châu | hưng yên | đồng bằng sông hồng |
| 160000 | Hưng Long | hưng yên | đồng bằng sông hồng |
| 160000 | Phan Sào Nam | hưng yên | đồng bằng sông hồng |
| 160000 | Thủ Sĩ | hưng yên | đồng bằng sông hồng |
| 160000 | Đông Kết | hưng yên | đồng bằng sông hồng |
| 160000 | An Viên | hưng yên | đồng bằng sông hồng |
| 160000 | Xuân Dục | hưng yên | đồng bằng sông hồng |
| 160000 | Vĩnh Khúc | hưng yên | đồng bằng sông hồng |
| 160000 | Minh Đức | hưng yên | đồng bằng sông hồng |
| 160000 | Đình Dù | hưng yên | đồng bằng sông hồng |
| 160000 | Toàn Thắng | hưng yên | đồng bằng sông hồng |
| 160000 | Đa Lộc | hưng yên | đồng bằng sông hồng |
| 160000 | Thọ Vinh | hưng yên | đồng bằng sông hồng |
| 160000 | Phan Đình Phùng | hưng yên | đồng bằng sông hồng |
| 160000 | Minh Hoàng | hưng yên | đồng bằng sông hồng |
| 160000 | Nghĩa Dân | hưng yên | đồng bằng sông hồng |
| 160000 | Nhân Hòa | hưng yên | đồng bằng sông hồng |
| 160000 | Hiến Nam | hưng yên | đồng bằng sông hồng |
| 160000 | Tiền Phong | hưng yên | đồng bằng sông hồng |
| 160000 | Hạ Lễ | hưng yên | đồng bằng sông hồng |
| 160000 | Xuân Trúc | hưng yên | đồng bằng sông hồng |
| 160000 | Trung Dũng | hưng yên | đồng bằng sông hồng |
| 160000 | Song Mai | hưng yên | đồng bằng sông hồng |
| 160000 | Bảo Khê | hưng yên | đồng bằng sông hồng |
| 160000 | Minh Tiến | hưng yên | đồng bằng sông hồng |
| 160000 | Vĩnh Xá | hưng yên | đồng bằng sông hồng |
| 160000 | Quảng Châu | hưng yên | đồng bằng sông hồng |
| 160000 | Quang Vinh | hưng yên | đồng bằng sông hồng |
| 160000 | Mai Động | hưng yên | đồng bằng sông hồng |
| 160000 | Vân Du | hưng yên | đồng bằng sông hồng |
| 160000 | Phương Chiểu | hưng yên | đồng bằng sông hồng |
📖越南邮编系统简介
越南邮编由6位数字组成(如100000),由越南邮政(VNPost)管理。
📖友情提示
对于外贸电商用户,在发送快递时建议核对下收件人的信息和邮编是否正确,同时确认下收件地址是否属于偏远邮区,因为之间的快递费差异是非常巨大的。